remarkably skilled
Nghĩa
Định nghĩa · having exceptional ability or talent
“She is a remarkably skilled musician.”Cô ấy là một nhạc công có tài năng xuất sắc.
“His remarkably skilled performance impressed everyone.”Buổi biểu diễn tài năng xuất sắc của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nâng cao tính tích cực trong mô tả.
Ghi chú · Dùng để khen ngợi khả năng của ai đó.