Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › extremely careful

extremely careful

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
rất cẩn thận hoặc chú ý đến chi tiết
UK /ɪkˈstrimli ˈkɛrfəl/ · US /ɪkˈstrimli ˈkɛrfəl/
very cautious or attentive to detail
You need to be extremely careful when handling chemicals.
→ Bạn cần rất cẩn thận khi xử lý hóa chất.
She was extremely careful while driving in the rain.→ Cô ấy rất cẩn thận khi lái xe trong mưa.
Đồng nghĩa
very carefulhighly cautious
Collocations
extremely careful approachextremely careful planning
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong hành động.
Thường dùng trong các chỉ dẫn an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...