extremely careful
Nghĩa
Định nghĩa · very cautious or attentive to detail
“You need to be extremely careful when handling chemicals.”Bạn cần rất cẩn thận khi xử lý hóa chất.
“She was extremely careful while driving in the rain.”Cô ấy rất cẩn thận khi lái xe trong mưa.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong hành động.
Ghi chú · Thường dùng trong các chỉ dẫn an toàn.