highly respected
Nghĩa
Định nghĩa · admired and valued by many people
“She is a highly respected scientist in her field.”Cô ấy là một nhà khoa học được ngưỡng mộ rất nhiều trong lĩnh vực của mình.
“He is highly respected for his contributions to education.”Ông ấy được ngưỡng mộ rất nhiều vì những đóng góp cho giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ngưỡng mộ trong xã hội.