heavily impacted
Nghĩa
Định nghĩa · significantly affected or changed by something
“The region was heavily impacted by the drought.”Khu vực này bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán.
“The economy has been heavily impacted by the pandemic.”Nền kinh tế đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện mức độ nghiêm trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ảnh hưởng lớn trong các tình huống khủng hoảng.