Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › widely considered

widely considered

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được nhiều người nghĩ đến hoặc coi trọng
UK /ˈwaɪdli kənˈsɪdərd/ · US /ˈwaɪdli kənˈsɪdərd/
thought of or regarded by many people
He is widely considered a leader in his field.
→ Ông ấy được coi là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.
This method is widely considered effective.→ Phương pháp này được coi là hiệu quả.
Đồng nghĩa
generally regardedcommonly thought
Collocations
widely considered opinionwidely considered approach
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.
Dùng để chỉ sự công nhận trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...