Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › propose a change

propose a change

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đề xuất một thay đổi
UK /prəˈpoʊz ə tʃeɪndʒ/ · US /prəˈpoʊz ə tʃeɪndʒ/
to suggest a modification or adjustment
The committee will propose a change to the policy.
→ Ủy ban sẽ đề xuất một thay đổi cho chính sách.
He proposed a change in the curriculum.→ Anh ấy đã đề xuất một thay đổi trong chương trình học.
Đồng nghĩa
suggest a changerecommend a change
Collocations
propose significant changespropose necessary changes
🎯 IELTS: Đưa ra đề xuất rõ ràng và hợp lý.
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và cải cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...