Kho từ › Collocations · retail › store brand

store brand

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Sản phẩm được bán dưới nhãn hiệu của nhà bán lẻ.
UK /stɔːr brænd/ · US /stɔːr brænd/
Products sold under a retailer's own label.
Store brands often offer quality at lower prices.
→ Thương hiệu cửa hàng thường cung cấp chất lượng với giá thấp hơn.
Many shoppers prefer store brands for everyday items.→ Nhiều người mua sắm thích thương hiệu cửa hàng cho các mặt hàng hàng ngày.
Đồng nghĩa
private labelown brand
Collocations
create store brandpromote store brand
🎯 IELTS: Nêu rõ ưu điểm của thương hiệu cửa hàng trong bài viết.
Thương hiệu cửa hàng thường cạnh tranh với các thương hiệu lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...