EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · retail › purchase frequency
purchase frequency
B2
phr.
📁 Collocations · retail
IELTS
Tần suất mà khách hàng mua một sản phẩm.
UK /ˈpɜːrtʃəs ˈfriːkwənsi/
·
US /ˈpɜːrtʃəs ˈfriːkwənsi/
How often customers buy a product.
Understanding purchase frequency helps in inventory planning.
→ Hiểu tần suất mua hàng giúp trong việc lập kế hoạch hàng tồn kho.
They analyzed purchase frequency to optimize sales strategies.
→ Họ đã phân tích tần suất mua hàng để tối ưu hóa chiến lược bán hàng.
Đồng nghĩa
buying frequency
purchase rate
Collocations
track purchase frequency
analyze purchase frequency
🎯
IELTS:
Thảo luận về tầm quan trọng của việc theo dõi tần suất mua hàng.
Tần suất mua hàng có thể thay đổi theo mùa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
store layout
Bố trí hàng hóa trong cửa hàng.
product range
Danh mục sản phẩm có sẵn để bán.
inventory management
Quá trình đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng tồn kho của công ty.
online retail
Bán sản phẩm qua internet.
shopping experience
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng khi mua sắm.
retail outlet
Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.
discount offer
Giảm giá tạm thời để thu hút khách hàng.
sales figures
Dữ liệu cho thấy số lượng hàng bán ra.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · retail
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...