Kho từ › Collocations · retail › purchase frequency

purchase frequency

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Tần suất mà khách hàng mua một sản phẩm.
UK /ˈpɜːrtʃəs ˈfriːkwənsi/ · US /ˈpɜːrtʃəs ˈfriːkwənsi/
How often customers buy a product.
Understanding purchase frequency helps in inventory planning.
→ Hiểu tần suất mua hàng giúp trong việc lập kế hoạch hàng tồn kho.
They analyzed purchase frequency to optimize sales strategies.→ Họ đã phân tích tần suất mua hàng để tối ưu hóa chiến lược bán hàng.
Đồng nghĩa
buying frequencypurchase rate
Collocations
track purchase frequencyanalyze purchase frequency
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của việc theo dõi tần suất mua hàng.
Tần suất mua hàng có thể thay đổi theo mùa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...