Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

store associate

/stɔːr əˈsoʊsiət/ B2 IELTS

Nghĩa

Nhân viên hỗ trợ khách hàng trong cửa hàng. phr.

Định nghĩa · An employee who assists customers in a store.

“Store associates are trained to provide excellent service.”Các nhân viên cửa hàng được đào tạo để cung cấp dịch vụ xuất sắc.

“A friendly store associate can enhance the shopping experience.”Một nhân viên cửa hàng thân thiện có thể nâng cao trải nghiệm mua sắm.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của nhân viên cửa hàng trong bài viết.

Ghi chú · Nhân viên cửa hàng đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...