Kho từ › Collocations · retail › store associate

store associate

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Nhân viên hỗ trợ khách hàng trong cửa hàng.
UK /stɔːr əˈsoʊsiət/ · US /stɔːr əˈsoʊsiət/
An employee who assists customers in a store.
Store associates are trained to provide excellent service.
→ Các nhân viên cửa hàng được đào tạo để cung cấp dịch vụ xuất sắc.
A friendly store associate can enhance the shopping experience.→ Một nhân viên cửa hàng thân thiện có thể nâng cao trải nghiệm mua sắm.
Đồng nghĩa
sales associatestore staff
Collocations
train store associatehire store associate
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của nhân viên cửa hàng trong bài viết.
Nhân viên cửa hàng đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...