Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay on the ball

/steɪ ɒn ðə bɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ tinh thần tỉnh táo và tập trung phr.

Định nghĩa · to remain alert and focused

“You need to stay on the ball during the meeting.”Bạn cần giữ tinh thần tỉnh táo trong cuộc họp.

“Staying on the ball helps in making good decisions.”Giữ tinh thần tỉnh táo giúp đưa ra quyết định tốt.

Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này để nhấn mạnh sự tập trung trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng trong bối cảnh làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...