Kho từ › Idioms · effort & hard work › stay on the ball

stay on the ball

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
giữ tinh thần tỉnh táo và tập trung
UK /steɪ ɒn ðə bɔl/ · US /steɪ ɒn ðə bɔl/
to remain alert and focused
You need to stay on the ball during the meeting.
→ Bạn cần giữ tinh thần tỉnh táo trong cuộc họp.
Staying on the ball helps in making good decisions.→ Giữ tinh thần tỉnh táo giúp đưa ra quyết định tốt.
Đồng nghĩa
remain focusedstay alert
Collocations
stay on the ball at workstay on the ball in studies
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để nhấn mạnh sự tập trung trong bài viết.
Câu này thường dùng trong bối cảnh làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...