Kho từ › Idioms · criticism › put under scrutiny

put under scrutiny

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
kiểm tra cái gì đó một cách kỹ lưỡng và phê bình
UK /pʊt ˈʌndər ˈskruːtəni/ · US /pʊt ˈʌndər ˈskruːtəni/
to examine something closely and critically
The proposal was put under scrutiny by the committee.
→ Đề xuất đã được ủy ban xem xét kỹ lưỡng.
His actions were put under scrutiny after the incident.→ Hành động của anh ấy đã bị xem xét kỹ lưỡng sau sự cố.
Đồng nghĩa
examineanalyze
Collocations
put a plan under scrutinyput someone's work under scrutiny
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân tích sâu trong bài viết.
Dùng để chỉ việc xem xét một cách nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...