put under scrutiny
Nghĩa
Định nghĩa · to examine something closely and critically
“The proposal was put under scrutiny by the committee.”Đề xuất đã được ủy ban xem xét kỹ lưỡng.
“His actions were put under scrutiny after the incident.”Hành động của anh ấy đã bị xem xét kỹ lưỡng sau sự cố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân tích sâu trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc xem xét một cách nghiêm túc.