Kho từ › Idioms · criticism › give someone a reality check

give someone a reality check

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
giúp ai đó thấy sự thật về một tình huống
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə riˈælɪti tʃɛk/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə riˈælɪti tʃɛk/
to help someone see the truth about a situation
His friend gave him a reality check about his expectations.
→ Người bạn của anh đã giúp anh thấy thực tế về kỳ vọng của mình.
She needed a reality check about her performance.→ Cô ấy cần một cái nhìn thực tế về hiệu suất của mình.
Đồng nghĩa
wake-up callreality check
Collocations
give someone a reality checkneed a reality check
🎯 IELTS: Cụm này rất hữu ích trong ngữ cảnh phê bình cá nhân.
Dùng để chỉ việc giúp ai đó nhận thức đúng hơn về thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...