Kho từ › Idioms · criticism › take aim at

take aim at

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
hướng chỉ trích vào ai đó hoặc cái gì đó
UK /teɪk eɪm æt/ · US /teɪk eɪm æt/
to direct criticism at someone or something
The article takes aim at the government's policies.
→ Bài viết nhắm vào các chính sách của chính phủ.
He took aim at his rival in the speech.→ Anh ấy đã chỉ trích đối thủ trong bài phát biểu.
Đồng nghĩa
criticizetarget
Collocations
take aim at a policytake aim at someone's actions
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự rõ ràng trong ý kiến.
Thường dùng trong ngữ cảnh phê bình công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...