Kho từ › Idioms · caution › be careful what you ask for

be careful what you ask for

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
cẩn thận vì điều bạn muốn có thể có kết quả bất ngờ
UK /bi ˈkɛrfəl wʌt ju æsk fɔr/ · US /bi ˈkɛrfəl wʌt ju æsk fɔr/
be cautious because what you want may have unexpected results
Be careful what you ask for; you might get it!
→ Cẩn thận với điều bạn yêu cầu; bạn có thể nhận được nó!
Sometimes, be careful what you ask for can be wise advice.→ Đôi khi, cẩn thận với điều bạn yêu cầu có thể là lời khuyên khôn ngoan.
Đồng nghĩa
consider the consequences
Collocations
be careful what you ask for in lifebe careful what you ask for in business
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thận trọng trong bài thi.
Thể hiện sự cần thiết phải suy nghĩ kỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...