Kho từ › Idioms · caution › stay out of harm's way

stay out of harm's way

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
tránh xa nguy hiểm hoặc tình huống rủi ro
UK /steɪ aʊt ʌv hɑrmz weɪ/ · US /steɪ aʊt ʌv hɑrmz weɪ/
to avoid danger or risky situations
Always stay out of harm's way when traveling.
→ Luôn tránh xa nguy hiểm khi đi du lịch.
It's wise to stay out of harm's way during conflicts.→ Thật khôn ngoan khi tránh xa nguy hiểm trong xung đột.
Đồng nghĩa
avoid danger
Collocations
stay out of harm's way in emergenciesstay out of harm's way in risky situations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thận trọng trong bài thi.
Khuyến khích tránh xa nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...