Kho từ › Collocations · technology › improve connectivity

improve connectivity

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
cải thiện khả năng kết nối
UK /ɪmˈpruv kəˈnɛk.tɪ.vɪ.ti/ · US /ɪmˈpruv kəˈnɛk.tɪ.vɪ.ti/
to make connections better or stronger
We need to improve connectivity for remote workers.
→ Chúng ta cần cải thiện khả năng kết nối cho những người làm việc từ xa.
The new router will improve connectivity in the entire house.→ Bộ định tuyến mới sẽ cải thiện khả năng kết nối trong toàn bộ ngôi nhà.
Đồng nghĩa
enhance connectivityboost connectivity
Collocations
wireless connectivityglobal connectivity
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ mạnh mẽ khi viết về công nghệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...