Kho từ › Collocations · sport › celebrate success

celebrate success

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
công nhận và tận hưởng những thành tựu
UK /ˈsɛl.ɪ.breɪt səkˈsɛs/ · US /ˈsɛl.ɪ.breɪt səkˈsɛs/
to acknowledge and enjoy achievements
Teams often celebrate success after winning a match.
→ Các đội thường ăn mừng thành công sau khi thắng một trận đấu.
Celebrating success motivates players for future challenges.→ Ăn mừng thành công giúp động viên các cầu thủ cho những thử thách trong tương lai.
Đồng nghĩa
acknowledge achievementsrejoice in success
Collocations
celebrate victoriescelebrate milestones
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã ăn mừng thành công.
Ăn mừng thành công tạo động lực cho các vận động viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...