Kho từ › Idioms · caution › tread lightly

tread lightly

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
cẩn thận trong hành động hoặc lời nói
UK /trɛd ˈlaɪtli/ · US /trɛd ˈlaɪtli/
to be careful in how you act or speak
When discussing sensitive topics, it's best to tread lightly.
→ Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, tốt nhất là nên cẩn thận.
He tread lightly around his boss's temper.→ Anh ấy cẩn thận khi tiếp xúc với tính khí của sếp.
Đồng nghĩa
be cautiousproceed carefully
Collocations
tread lightly in conversationstread lightly around sensitive issues
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giao tiếp khéo léo.
Thường dùng khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...