Kho từ › Idioms · caution › give it a second thought

give it a second thought

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó một lần nữa
UK /ɡɪv ɪt ə ˈsɛkənd θɔt/ · US /ɡɪv ɪt ə ˈsɛkənd θɔt/
to think carefully about something again
Before deciding, you should give it a second thought.
→ Trước khi quyết định, bạn nên suy nghĩ cẩn thận một lần nữa.
He gave it a second thought and changed his mind.→ Anh ấy suy nghĩ cẩn thận một lần nữa và thay đổi quyết định.
Đồng nghĩa
reconsiderreflect
Collocations
give it a second thought before actinggive it a second thought about decisions
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng.
Dùng khi khuyên nên suy nghĩ kỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...