Kho từ › Idioms · caution › stay out of the limelight

stay out of the limelight

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
tránh sự chú ý của công chúng
UK /steɪ aʊt ʌv ðə ˈlaɪmlaɪt/ · US /steɪ aʊt ʌv ðə ˈlaɪmlaɪt/
to avoid public attention
He prefers to stay out of the limelight and focus on his work.
→ Anh ấy thích tránh sự chú ý của công chúng và tập trung vào công việc.
Staying out of the limelight can help maintain privacy.→ Tránh sự chú ý của công chúng có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư.
Đồng nghĩa
avoid attentionremain low-key
Collocations
stay out of the limelight in social mediastay out of the limelight during events
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khiêm tốn.
Dùng để khuyên nên tránh xa sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...