Kho từ › Idioms · caution › be cautious about

be cautious about

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
cẩn thận về điều gì đó
UK /bi ˈkɔʃəs əˈbaʊt/ · US /bi ˈkɔʃəs əˈbaʊt/
to be careful regarding something
You should be cautious about sharing personal information online.
→ Bạn nên cẩn thận về việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.
It's wise to be cautious about making big decisions.→ Thật khôn ngoan khi cẩn thận về việc đưa ra quyết định lớn.
Đồng nghĩa
be carefulexercise caution
Collocations
be cautious about investmentsbe cautious about relationships
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn trọng.
Dùng để nhấn mạnh sự thận trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...