Kho từ › Idioms · caution › be careful with

be careful with

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
xử lý một cái gì đó cẩn thận
UK /bi ˈkɛrfəl wɪð/ · US /bi ˈkɛrfəl wɪð/
to handle something carefully
Be careful with that fragile vase.
→ Hãy cẩn thận với cái bình dễ vỡ đó.
You need to be careful with your words during a speech.→ Bạn cần phải cẩn thận với lời nói của mình trong một bài phát biểu.
Đồng nghĩa
handle carefullytreat gently
Collocations
be careful with financesbe careful with relationships
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chú ý.
Dùng để nhắc nhở về sự cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...