Kho từ › Idioms · criticism › give a piece of one's mind

give a piece of one's mind

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
Bày tỏ ý kiến của mình một cách mạnh mẽ, đặc biệt là trong chỉ trích.
UK /ɡɪv ə piːs ʌv wʌnz maɪnd/ · US /ɡɪv ə piːs ʌv wʌnz maɪnd/
To express one's opinion strongly, especially in criticism.
He gave the manager a piece of his mind about the new policies.
→ Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình với quản lý về các chính sách mới.
She gave him a piece of her mind after his rude comments.→ Cô ấy đã chỉ trích anh ấy sau những bình luận thô lỗ của anh.
Đồng nghĩa
speak outexpress frustration
Collocations
give a piece of one's mind togive someone a piece of mind
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thẳng thắn trong bài viết.
Thường dùng khi cảm thấy bực bội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...