highly anticipated
Nghĩa
Định nghĩa · expected with great excitement
“The concert is highly anticipated by fans.”Buổi hòa nhạc được các fan mong chờ rất nhiều.
“The release of the new movie is highly anticipated.”Việc phát hành bộ phim mới được mong chờ rất nhiều.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự kỳ vọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự mong đợi lớn.