Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › highly anticipated

highly anticipated

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được mong chờ rất nhiều
UK /ˈhaɪli ænˈtɪsɪpeɪtɪd/ · US /ˈhaɪli ænˈtɪsɪpeɪtɪd/
expected with great excitement
The concert is highly anticipated by fans.
→ Buổi hòa nhạc được các fan mong chờ rất nhiều.
The release of the new movie is highly anticipated.→ Việc phát hành bộ phim mới được mong chờ rất nhiều.
Đồng nghĩa
eagerly awaitedgreatly expected
Collocations
highly anticipatehighly expect
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự kỳ vọng trong bài viết.
Dùng khi nói về sự mong đợi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...