Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › seriously underestimated

seriously underestimated

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị đánh giá thấp nghiêm trọng
UK /ˈsɪəriəsli ˌʌndərˈɛstɪmeɪtɪd/ · US /ˈsɪəriəsli ˌʌndərˈɛstɪmeɪtɪd/
valued less than its true worth
The project's potential was seriously underestimated.
→ Tiềm năng của dự án đã bị đánh giá thấp nghiêm trọng.
She felt that her contributions were seriously underestimated.→ Cô ấy cảm thấy rằng những đóng góp của mình đã bị đánh giá thấp nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
greatly undervaluedheavily discounted
Collocations
seriously underestimateseriously misjudged
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để chỉ trích những đánh giá không chính xác.
Dùng khi nói về sự đánh giá sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...