Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › rapidly changing

rapidly changing

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
thay đổi nhanh chóng
UK /ˈræpɪdli ˈʧeɪndʒɪŋ/ · US /ˈræpɪdli ˈʧeɪndʒɪŋ/
changing quickly or frequently
The technology industry is rapidly changing.
→ Ngành công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Society is rapidly changing due to globalization.→ Xã hội đang thay đổi nhanh chóng do toàn cầu hóa.
Đồng nghĩa
quickly evolvingfast changing
Collocations
rapidly changerapidly evolve
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về các xu hướng.
Dùng để nói về sự biến đổi nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...