Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › seriously flawed

seriously flawed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có nhiều thiếu sót nghiêm trọng
UK /ˈsɪəriəsli flɔːd/ · US /ˈsɪəriəsli flɔːd/
having significant defects or problems
The report was found to be seriously flawed.
→ Báo cáo được phát hiện có nhiều thiếu sót nghiêm trọng.
His argument was seriously flawed and lacked evidence.→ Lập luận của anh ấy có nhiều thiếu sót nghiêm trọng và thiếu bằng chứng.
Đồng nghĩa
deeply flawedseriously defective
Collocations
seriously flawseriously deficient
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ trích trong bài viết.
Dùng để chỉ ra những sai sót lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...