Kho từ › Idioms · fear › a wolf at the door

a wolf at the door

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Có một mối đe dọa nghiêm trọng đang đến gần.
UK /ə wʊlf æt ðə dɔr/ · US /ə wʊlf æt ðə dɔr/
A serious threat or danger is coming.
With bills piling up, I feel like there's a wolf at the door.
→ Với hóa đơn chồng chất, tôi cảm thấy như có một con sói đang gõ cửa.
The economic crisis is a wolf at the door for many families.→ Cuộc khủng hoảng kinh tế là một mối đe dọa cho nhiều gia đình.
Đồng nghĩa
threatdanger
Collocations
face a wolf at the doora wolf at the door situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tăng sức thuyết phục trong lập luận.
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...