putting fear aside
Nghĩa
Định nghĩa · Choosing to ignore fear to take action.
“She is putting her fear aside to pursue her dreams.”Cô ấy đang gạt nỗi sợ sang một bên để theo đuổi ước mơ của mình.
“Putting fear aside, he decided to speak in public.”Gạt nỗi sợ sang một bên, anh ấy quyết định phát biểu trước công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự dũng cảm trong phần mô tả.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện quyết tâm vượt qua nỗi sợ.