Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

putting fear aside

/ˈpʊtɪŋ fɪr əˈsaɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

Quyết định không để nỗi sợ ảnh hưởng đến hành động. phr.

Định nghĩa · Choosing to ignore fear to take action.

“She is putting her fear aside to pursue her dreams.”Cô ấy đang gạt nỗi sợ sang một bên để theo đuổi ước mơ của mình.

“Putting fear aside, he decided to speak in public.”Gạt nỗi sợ sang một bên, anh ấy quyết định phát biểu trước công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự dũng cảm trong phần mô tả.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện quyết tâm vượt qua nỗi sợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...