Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a heart-stopping moment

/ə hɑrtˈstɑpɪŋ ˈmoʊmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Một trải nghiệm rất gây sốc hoặc sợ hãi. phr.

Định nghĩa · A very shocking or frightening experience.

“The sudden noise was a heart-stopping moment for everyone.”Âm thanh đột ngột là một khoảnh khắc làm mọi người sợ hãi.

“Seeing the car nearly hit the child was a heart-stopping moment.”Nhìn chiếc xe suýt đâm vào đứa trẻ là một khoảnh khắc khiến tim ngừng đập.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo cảm xúc trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...