a heart-stopping moment
Nghĩa
Định nghĩa · A very shocking or frightening experience.
“The sudden noise was a heart-stopping moment for everyone.”Âm thanh đột ngột là một khoảnh khắc làm mọi người sợ hãi.
“Seeing the car nearly hit the child was a heart-stopping moment.”Nhìn chiếc xe suýt đâm vào đứa trẻ là một khoảnh khắc khiến tim ngừng đập.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo cảm xúc trong bài viết hoặc nói.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh.