Kho từ › Idioms · fear › a heart-stopping moment

a heart-stopping moment

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Một trải nghiệm rất gây sốc hoặc sợ hãi.
UK /ə hɑrtˈstɑpɪŋ ˈmoʊmənt/ · US /ə hɑrtˈstɑpɪŋ ˈmoʊmənt/
A very shocking or frightening experience.
The sudden noise was a heart-stopping moment for everyone.
→ Âm thanh đột ngột là một khoảnh khắc làm mọi người sợ hãi.
Seeing the car nearly hit the child was a heart-stopping moment.→ Nhìn chiếc xe suýt đâm vào đứa trẻ là một khoảnh khắc khiến tim ngừng đập.
Đồng nghĩa
shocking momentfrightening experience
Collocations
experience a heart-stopping momentcreate a heart-stopping moment
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo cảm xúc trong bài viết hoặc nói.
Cụm từ này thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...