Kho từ › Idioms · caution › tiptoe around

tiptoe around

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tránh nói về một vấn đề nhạy cảm một cách trực tiếp.
UK /ˈtɪpˌtoʊ əˈraʊnd/ · US /ˈtɪpˌtoʊ əˈraʊnd/
To avoid discussing a sensitive issue directly.
He tiptoed around the subject of money during the meeting.
→ Anh ấy tránh nói trực tiếp về vấn đề tiền bạc trong cuộc họp.
When discussing politics, she tends to tiptoe around.→ Khi thảo luận về chính trị, cô ấy thường tránh nói thẳng.
Đồng nghĩa
avoidskirt around
Collocations
tiptoe aroundaround the issue
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tế nhị trong giao tiếp.
Câu này chỉ việc tránh nói về điều nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...