Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a safe bet

/ə seɪf bɛt/ B2 IELTS

Nghĩa

Một lựa chọn hoặc quyết định có khả năng thành công. phr.

Định nghĩa · A choice or decision that is likely to succeed.

“Choosing a popular restaurant is a safe bet for dinner.”Chọn một nhà hàng nổi tiếng là một lựa chọn an toàn cho bữa tối.

“Investing in established companies is often a safe bet.”Đầu tư vào các công ty đã thành lập thường là một lựa chọn an toàn.

Cụm hay dùng a safebet

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong quyết định.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự chắc chắn trong quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...