Kho từ › Idioms · caution › a safe bet

a safe bet

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Một lựa chọn hoặc quyết định có khả năng thành công.
UK /ə seɪf bɛt/ · US /ə seɪf bɛt/
A choice or decision that is likely to succeed.
Choosing a popular restaurant is a safe bet for dinner.
→ Chọn một nhà hàng nổi tiếng là một lựa chọn an toàn cho bữa tối.
Investing in established companies is often a safe bet.→ Đầu tư vào các công ty đã thành lập thường là một lựa chọn an toàn.
Đồng nghĩa
reliable choicesure thing
Collocations
a safebet
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong quyết định.
Thành ngữ này nhấn mạnh sự chắc chắn trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...