Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › remarkably different

remarkably different

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo
UK /rɪˈmɑrkəbli ˈdɪfərənt/ · US /rɪˈmɑrkəbli ˈdɪfərənt/
noticeably distinct or unique
The two products are remarkably different in design.
→ Hai sản phẩm này khác biệt rõ rệt về thiết kế.
Their opinions are remarkably different on this issue.→ Ý kiến của họ khác biệt rõ rệt về vấn đề này.
Đồng nghĩa
noticeably distinctstrikingly different
Collocations
remarkably differentremarkably similarremarkably unique
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...