Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › particularly effective

particularly effective

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
đặc biệt tốt trong việc đạt được kết quả
UK /pərˈtɪkjələrli ɪˈfɛktɪv/ · US /pərˈtɪkjələrli ɪˈfɛktɪv/
especially good at achieving results
This method is particularly effective for learning languages.
→ Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho việc học ngôn ngữ.
The campaign was particularly effective in raising awareness.→ Chiến dịch này đặc biệt hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
especially effectivenotably successful
Collocations
particularly effectiveparticularly usefulparticularly important
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...