particularly effective
Nghĩa
Định nghĩa · especially good at achieving results
“This method is particularly effective for learning languages.”Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho việc học ngôn ngữ.
“The campaign was particularly effective in raising awareness.”Chiến dịch này đặc biệt hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh hiệu quả.