Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

don't take chances

/doʊnt teɪk ˈtʃænsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tránh tình huống rủi ro phr.

Định nghĩa · avoid risky situations

“When it comes to your health, don't take chances.”Khi nói đến sức khỏe của bạn, đừng mạo hiểm.

“In business, it's best to not take chances with your reputation.”Trong kinh doanh, tốt nhất là không mạo hiểm với danh tiếng của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự an toàn.

Ghi chú · Khuyến khích sự thận trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...