Kho từ › Idioms · caution › don't take chances

don't take chances

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
tránh tình huống rủi ro
UK /doʊnt teɪk ˈtʃænsɪz/ · US /doʊnt teɪk ˈtʃænsɪz/
avoid risky situations
When it comes to your health, don't take chances.
→ Khi nói đến sức khỏe của bạn, đừng mạo hiểm.
In business, it's best to not take chances with your reputation.→ Trong kinh doanh, tốt nhất là không mạo hiểm với danh tiếng của bạn.
Đồng nghĩa
avoid risksplay it safe
Collocations
don't take chances withnever take chances
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự an toàn.
Khuyến khích sự thận trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...