Kho từ › Idioms · caution › cautious as a cat

cautious as a cat

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
cực kỳ cẩn thận
UK /ˈkɔːʃəs æz ə kæt/ · US /ˈkɔːʃəs æz ə kæt/
extremely careful
She's as cautious as a cat when crossing the street.
→ Cô ấy cẩn thận như một chú mèo khi băng qua đường.
Be cautious as a cat when handling sensitive information.→ Hãy cẩn thận như một chú mèo khi xử lý thông tin nhạy cảm.
Đồng nghĩa
carefulwatchful
Collocations
be cautious as a cat inact cautious as a cat
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự cẩn trọng.
Dùng để mô tả sự cẩn thận cực độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...