cautious as a cat
Nghĩa
Định nghĩa · extremely careful
“She's as cautious as a cat when crossing the street.”Cô ấy cẩn thận như một chú mèo khi băng qua đường.
“Be cautious as a cat when handling sensitive information.”Hãy cẩn thận như một chú mèo khi xử lý thông tin nhạy cảm.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự cẩn trọng.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự cẩn thận cực độ.