Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cautious as a cat

/ˈkɔːʃəs æz ə kæt/ B2 IELTS

Nghĩa

cực kỳ cẩn thận phr.

Định nghĩa · extremely careful

“She's as cautious as a cat when crossing the street.”Cô ấy cẩn thận như một chú mèo khi băng qua đường.

“Be cautious as a cat when handling sensitive information.”Hãy cẩn thận như một chú mèo khi xử lý thông tin nhạy cảm.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự cẩn trọng.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự cẩn thận cực độ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...