Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

follow the rules

/ˈfɑloʊ ðə ruːlz/ B2 IELTS

Nghĩa

tuân thủ hướng dẫn hoặc luật lệ phr.

Định nghĩa · adhere to guidelines or laws

“In any sport, it's important to follow the rules to ensure fairness.”Trong bất kỳ môn thể thao nào, việc tuân thủ luật lệ là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng.

“Always follow the rules at work to avoid problems.”Luôn tuân thủ quy tắc tại nơi làm việc để tránh rắc rối.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này khi nói về quy tắc.

Ghi chú · Khuyến khích sự tuân thủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...