Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

concentration

/ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ B1

Nghĩa

sự tập trung danh từ

Định nghĩa · The ability to focus on something.

“She needs concentration to finish her work.”Cô ấy cần sự tập trung để hoàn thành công việc.

“Concentration is key to studying effectively.”Sự tập trung là chìa khóa để học hiệu quả.

Đồng nghĩa focusattention
Cấu tạoTừ 'concentration' được hình thành từ 'concentrate'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của sự tập trung trong bài viết.

Ghi chú · Cần thiết cho việc học và làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...