Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assess reliability

/əˈsɛs rɪˈlaɪəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá độ tin cậy phr.

Định nghĩa · to evaluate how trustworthy a method or finding is

“Researchers assess reliability to ensure valid results.”Các nhà nghiên cứu đánh giá độ tin cậy để đảm bảo kết quả hợp lệ.

“It's crucial to assess reliability in scientific studies.”Việc đánh giá độ tin cậy trong các nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nghiêm túc trong phần viết.

Ghi chú · Giúp đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...