Kho từ › Collocations · take + … › take interest

take interest

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
quan tâm đến điều gì đó
UK /teɪk ˈɪntrəst/ · US /teɪk ˈɪntrəst/
to care about something
He takes an interest in science.
→ Anh ấy quan tâm đến khoa học.
She takes a great interest in art.→ Cô ấy rất quan tâm đến nghệ thuật.
Đồng nghĩa
carepay attention
Collocations
take a strong interesttake little interest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sở thích trong phần viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...