take interest
Nghĩa
Định nghĩa · to care about something
“He takes an interest in science.”Anh ấy quan tâm đến khoa học.
“She takes a great interest in art.”Cô ấy rất quan tâm đến nghệ thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sở thích trong phần viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm.