Kho từ › Collocations · take + … › take a liking

take a liking

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
bắt đầu thích ai đó hoặc điều gì đó
UK /teɪk ə ˈlaɪkɪŋ/ · US /teɪk ə ˈlaɪkɪŋ/
to start to like someone or something
I took a liking to the new student.
→ Tôi đã bắt đầu thích học sinh mới.
She took a liking to the book quickly.→ Cô ấy đã nhanh chóng thích cuốn sách.
Đồng nghĩa
likeenjoy
Collocations
take a strong likingtake a sudden liking
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong phần viết.
Dùng khi diễn tả cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...