Kho từ › Giới từ · động từ + giới từ › insist on

insist on

B1 phr. 📁 Giới từ · động từ + giới từ IELTS
yêu cầu điều gì đó một cách mạnh mẽ
UK /ɪnˈsɪst ɑn/ · US /ɪnˈsɪst ɑn/
to demand something forcefully
She insists on paying for dinner.
→ Cô ấy khăng khăng trả tiền cho bữa tối.
They insist on following the rules.→ Họ khăng khăng tuân theo quy tắc.
Đồng nghĩa
demandrequire
Collocations
insist on an explanationinsist on a decision
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi yêu cầu một cách mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...