promote public accountability
Nghĩa
Định nghĩa · Encourage systems that hold government accountable to the public.
“Governments should promote public accountability to build trust.”Chính phủ nên thúc đẩy tính trách nhiệm công cộng để xây dựng lòng tin.
“Effective leaders promote public accountability in their policies.”Các nhà lãnh đạo hiệu quả thúc đẩy tính trách nhiệm công cộng trong chính sách của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để nêu rõ quan điểm trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Sử dụng trong bối cảnh chính phủ và quản lý công.