Kho từ › Collocations · government & politics › promote public accountability

promote public accountability

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
Khuyến khích các hệ thống giữ cho chính phủ có trách nhiệm với công chúng.
UK /prəˈmoʊt ˈpʌblɪk əˈkaʊntəˌbɪlɪti/ · US /prəˈmoʊt ˈpʌblɪk əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
Encourage systems that hold government accountable to the public.
Governments should promote public accountability to build trust.
→ Chính phủ nên thúc đẩy tính trách nhiệm công cộng để xây dựng lòng tin.
Effective leaders promote public accountability in their policies.→ Các nhà lãnh đạo hiệu quả thúc đẩy tính trách nhiệm công cộng trong chính sách của họ.
Đồng nghĩa
encourage transparencysupport accountabilityfoster responsibility
Collocations
enhance public trustincrease civic engagementsupport government oversight
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để nêu rõ quan điểm trong bài viết IELTS.
Sử dụng trong bối cảnh chính phủ và quản lý công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...