EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › encourage political dialogue
encourage political dialogue
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
Khuyến khích thảo luận về các vấn đề chính trị.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ pəˈlɪtɪkəl ˈdaɪəlɒɡ/
·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒ pəˈlɪtɪkəl ˈdaɪəlɒɡ/
Promote discussions about political issues.
We must encourage political dialogue to resolve conflicts.
→ Chúng ta phải khuyến khích thảo luận chính trị để giải quyết xung đột.
Encouraging political dialogue can lead to better understanding.
→ Khuyến khích thảo luận chính trị có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote political discussion
foster political conversation
facilitate political talks
Collocations
engage in discussions
support open dialogue
encourage civic debate
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự cần thiết của đối thoại trong bài viết.
Cần thiết để giải quyết bất đồng trong chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...