Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate political dialogue

B2 IELTS

Nghĩa

làm cho việc thảo luận về các vấn đề chính trị trở nên dễ dàng hơn phr.

Định nghĩa · to make it easier for people to discuss political issues

“The conference aims to facilitate political dialogue among different parties.”Hội nghị nhằm mục đích tạo điều kiện cho cuộc đối thoại chính trị giữa các đảng khác nhau.

“Facilitating political dialogue can help resolve conflicts.”Tạo điều kiện cho cuộc đối thoại chính trị có thể giúp giải quyết xung đột.

Mẹo IELTS · Thể hiện quan điểm của bạn một cách rõ ràng trong các cuộc thảo luận.

Ghi chú · Đối thoại chính trị là cần thiết để tìm ra giải pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...