Kho từ › Collocations · government & politics › facilitate political dialogue

facilitate political dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
làm cho việc thảo luận về các vấn đề chính trị trở nên dễ dàng hơn
UK · US
to make it easier for people to discuss political issues
The conference aims to facilitate political dialogue among different parties.
→ Hội nghị nhằm mục đích tạo điều kiện cho cuộc đối thoại chính trị giữa các đảng khác nhau.
Facilitating political dialogue can help resolve conflicts.→ Tạo điều kiện cho cuộc đối thoại chính trị có thể giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩa
encourage political discussionspromote dialogue
Collocations
open discussionsnegotiation processes
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm của bạn một cách rõ ràng trong các cuộc thảo luận.
Đối thoại chính trị là cần thiết để tìm ra giải pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...