Kho từ › Collocations · retail › product packaging

product packaging

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Thiết kế và vật liệu dùng để bọc sản phẩm.
UK · US
The design and materials used to wrap a product.
Attractive product packaging can increase sales.
→ Bao bì sản phẩm hấp dẫn có thể tăng doanh số.
Sustainable product packaging is becoming more popular.→ Bao bì sản phẩm bền vững đang trở nên phổ biến hơn.
Đồng nghĩa
product wrappingproduct container
Collocations
design product packagingimprove product packaging
🎯 IELTS: Mô tả tầm quan trọng của bao bì sản phẩm trong bài viết.
Bao bì sản phẩm cần phải thu hút và dễ sử dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...