seasonal sales
Nghĩa
Định nghĩa · Sales that occur during specific seasons or holidays.
“Seasonal sales attract many shoppers.”Các chương trình giảm giá theo mùa thu hút nhiều người mua sắm.
“Retailers often prepare for seasonal sales in advance.”Các nhà bán lẻ thường chuẩn bị cho các chương trình giảm giá theo mùa trước.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các yếu tố thành công của chương trình giảm giá.
Ghi chú · Các chương trình giảm giá theo mùa giúp tăng doanh thu.