Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seasonal sales

B2 IELTS

Nghĩa

Các chương trình giảm giá diễn ra trong các mùa hoặc ngày lễ cụ thể. phr.

Định nghĩa · Sales that occur during specific seasons or holidays.

“Seasonal sales attract many shoppers.”Các chương trình giảm giá theo mùa thu hút nhiều người mua sắm.

“Retailers often prepare for seasonal sales in advance.”Các nhà bán lẻ thường chuẩn bị cho các chương trình giảm giá theo mùa trước.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các yếu tố thành công của chương trình giảm giá.

Ghi chú · Các chương trình giảm giá theo mùa giúp tăng doanh thu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...