Kho từ › Collocations · oceans & marine life › encourage marine stewardship

encourage marine stewardship

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
khuyến khích việc chăm sóc và quản lý có trách nhiệm các nguồn tài nguyên biển.
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈmɛrɪn ˈstjuːədərʃɪp/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈmɛrɪn ˈstjuːədərʃɪp/
promote responsible care and management of marine resources.
Education can encourage marine stewardship in local communities.
→ Giáo dục có thể khuyến khích việc quản lý có trách nhiệm các nguồn tài nguyên biển trong cộng đồng địa phương.
We must encourage marine stewardship to protect our oceans.→ Chúng ta phải khuyến khích việc quản lý có trách nhiệm các nguồn tài nguyên biển để bảo vệ đại dương của chúng ta.
Đồng nghĩa
promote ocean responsibilityfoster marine care
Collocations
develop initiativesraise awarenessengage communities
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về trách nhiệm bảo vệ đại dương.
Rất quan trọng để bảo vệ tài nguyên biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...