Kho từ › Collocations · oceans & marine life › evaluate ocean impacts

evaluate ocean impacts

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
đánh giá tác động của các hoạt động lên môi trường đại dương.
UK /ɪˈvæljueɪt ˈoʊʃən ˈɪmpækt/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈoʊʃən ˈɪmpækt/
assess the effects of activities on the ocean environment.
Scientists evaluate ocean impacts from climate change regularly.
→ Các nhà khoa học thường xuyên đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên đại dương.
Evaluating ocean impacts helps inform conservation efforts.→ Đánh giá tác động của đại dương giúp thông báo các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
assess ocean effectsmeasure marine impacts
Collocations
conduct studiesanalyze datareport findings
🎯 IELTS: Dùng khi viết về nghiên cứu tác động môi trường.
Rất cần thiết cho nghiên cứu môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...