Kho từ › Collocations · do + … › do a favor for a friend

do a favor for a friend

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
giúp bạn bằng cách làm điều tốt
UK /du ə ˈfeɪvər fɔr ə frɛnd/ · US /du ə ˈfeɪvər fɔr ə frɛnd/
to help a friend by doing something nice
He did a favor for a friend by lending him money.
→ Anh ấy đã giúp bạn mình bằng cách cho vay tiền.
She wants to do a favor for her friend by cooking dinner.→ Cô ấy muốn giúp bạn mình bằng cách nấu bữa tối.
Đồng nghĩa
assist a friend
Collocations
do a favor for a close frienddo a favor for a good friend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tình bạn.
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ giữa bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...